Bệnh Mạch Vành Nguy Hiểm Không, Nguy Cơ Và Điều Trị Thế Nào?

0
434
bệnh mạch vành

Bệnh mạch vành là loại bệnh tim phổ biến xảy ra ở nam và nữ. Bệnh có thể gây biến chứng và tử vong nhanh chóng. Vậy bệnh mạch vành là gì? Có những nguyên nhân nào có thể gây ra bệnh? Phương pháp chẩn đoán và điều trị là gì? 

1. Bệnh mạch vành là gì?

Bệnh mạch vành là loại một trong những bệnh tim phổ biến nhất và là nguyên nhân chính gây tử vong trên toàn thế giới, ở cả nam và nữ.

Bệnh đôi khi được gọi là bệnh động mạch vành, tim mạch vành hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ. Đây là một tình trạng nghiêm trọng gây ra bởi sự tích tụ các mảng bám trong động mạch vành, các mạch máu mang máu giàu oxy đến tim của bạn. 

bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành do các mảng bám trong thành động mạch

Hình dung kỹ hơn nhé. Động mạch của bạn trơn tru và có tính đàn hồi. Nhưng khi mảng bám (do sự tích tụ của cholesterol và các vật chất khác) tích tụ trên các thành bên trong, nó có thể khiến chúng trở nên cứng và bị hẹp lại. Điều này làm chậm và ít lưu lượng máu đến cơ tim của bạn, vì vậy tim không nhận được oxy cần thiết. Điều này có thể dẫn đến đau ngực (đau thắt lại). Hầu hết các cơn đau tim xảy ra khi một cục máu đông đột ngột cắt đứt nguồn cung cấp máu cho tim gây tổn thương tim vĩnh viễn. 

Theo thời gian, bệnh mạch vành cũng có thể làm suy yếu cơ tim và góp phần gây ra suy tim và rối loạn nhịp tim. Suy tim có nghĩa là tim không thể bơm máu tốt cho phần còn lại của cơ thể bạn. Còn rối loạn nhịp tim là những thay đổi trong nhịp đập bình thường của tim.

Các mảng bám này cũng có thể bị vỡ ra, dẫn đến đau tim hoặc đột tử do tim. 

2. Các triệu chứng và biến chứng

a. Triệu chứng bệnh mạch vành

Bệnh có thể gây ra các triệu chứng sau:

  • Đau thắt ngực, cảm thấy như bị áp lực, ép chặt, bỏng rát hoặc đau thắt khi hoạt động thể chất. Đau hoặc khó chịu thường bắt đầu sau xương ức, nhưng nó cũng có thể xảy ra ở cánh tay, vai, hàm, cổ họng hoặc lưng. Cơn đau có thể giống cảm giác của chứng khó tiêu.
  • Đổ mồ hôi lạnh
  • Chóng mặt
  • Buồn nôn hoặc cảm giác khó tiêu
  • Đau cổ
  • Khó thở, đặc biệt khi là hoạt động
  • Rối loạn giấc ngủ
  • Yếu đuối
bệnh mạch vành
Triệu chứng bệnh mạch vành

Phụ nữ ít bị đau ngực hơn nam giới. Thay vào đó, họ có thể xuất hiện triệu chứng:

  • Chóng mặt
  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn
  • Áp lực hoặc tức ngực
  • Đau bụng

Với bệnh mạch vành mãn tính (dài hạn) có thể gây ra các triệu chứng như sau:

  • Đau thắt ngực
  • Khó thở khi hoạt động thể chất
  • Mệt mỏi
  • Đau cổ
  • Các triệu chứng có thể trở nên tồi tệ hơn khi sự tích tụ của mảng bám ngày càng làm hẹp hơn nữa động mạch vành. Cơn đau hoặc khó chịu ở ngực này có thể không biến mất khi bạn nghỉ ngơi. Nếu xuất hiện đau tức ngực, đau tim thì bạn nên gọi cho cơ sở y tế gần nhất.

Tất nhiên, không phải tất cả mọi người đều có các triệu chứng giống nhau. Một số người có thể không có bất kỳ triệu chứng nào trước khi bệnh được chẩn đoán.

b. Biến chứng bệnh mạch vành

Bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như:

  • Hội chứng mạch vành cấp tính, bao gồm đau thắt ngực hoặc đau tim
  • Rối loạn nhịp tim
  • Suy tim
  • Sốc tim
  • Ngừng tim đột ngột
  • Các biến chứng của bệnh tim mạch vành có thể đe dọa tính mạng và có thể dẫn bạn đến tàn phế.

3. Nguyên nhân gây bệnh và nguy cơ

Theo thời gian thì các thành động mạch của bạn có thể bị tích tụ chất béo. Quá trình này được gọi là xơ vữa động mạch, và các chất béo tích tụ được gọi là mảng xơ vữa.

Xơ vữa động mạch này có thể do các yếu tố lối sống, chẳng hạn như hút thuốc và thường xuyên uống quá nhiều rượu.

Bạn cũng có nhiều nguy cơ bị xơ vữa động mạch hơn nếu bạn mắc các bệnh như cholesterol cao, huyết áp cao (tăng huyết áp) hoặc tiểu đường. Sau đây là các nguy cơ cụ thể:

a. Tuổi tác và bệnh mạch vành

Lối sống khiến mảng bám dễ tích tụ trong động mạch hơn khi bạn già đi. Những thay đổi trong các mạch máu nhỏ của tim khi bạn già đi làm tăng nguy cơ mắc bệnh vi mạch vành. Ở nam giới, nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành bắt đầu tăng nhanh vào khoảng tuổi 45. Còn phụ nữ trước khi mãn kinh, có nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành thấp hơn nam giới. Sau khoảng 55 tuổi, nguy cơ của phụ nữ lại tăng lên. Nguyên nhân có thể là do phụ nữ tạo ra ít estrogen (một loại nội tiết tố nữ) sau khi mãn kinh hơn. 

b. Môi trường và nghề nghiệp

Ô nhiễm không khí trong môi trường sống có thể khiến bạn có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn. Ô nhiễm không khí có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các tình trạng khác, chẳng hạn như xơ vữa động mạch và huyết áp cao.

Nghề nghiệp của bạn cũng có thể làm tăng rủi ro nếu bạn:

  • Tiếp xúc với chất độc, bức xạ hoặc các mối nguy hiểm khác
  • Gặp nhiều căng thẳng trong công việc
  • Ngồi trong thời gian dài
  • Làm việc hơn 55 giờ một tuần hoặc làm việc nhiều giờ, thất thường hoặc làm ca đêm ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn

c. Di truyền

Tiền sử gia đình mắc bệnh tim là một yếu tố nguy cơ gây bệnh cho bạn. Điều này đặc biệt đúng nếu cha hoặc anh trai của bạn được chẩn đoán mắc trước 55 tuổi. Hoặc nếu mẹ, chị gái của bạn được chẩn đoán trước 65 tuổi. Nghiên cứu cho thấy có một số gen liên quan đến nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn.

d. Thói quen lối sống ảnh hưởng bệnh mạch vành

Theo thời gian, thói quen lối sống không lành mạnh làm tăng nguy cơ mắc bệnh vì chúng có thể dẫn đến sự tích tụ mảng bám trong mạch máu của tim. Các thói quen lối sống không lành mạnh bao gồm:

  • Không hoạt động thể chất. Điều này còn có thể làm trầm trọng thêm các yếu tố nguy cơ bệnh tim khác, chẳng hạn như mức cholesterol và chất béo trung tính cao, huyết áp cao, tiểu đường và tiền tiểu đường, thừa cân và béo phì.
  • Ngủ không đủ chất lượng, ví dụ như thức dậy thường xuyên suốt đêm có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành. Trong khi ngủ, huyết áp và nhịp tim của bạn giảm xuống. Lúc này trái tim không hoạt động mạnh như khi bạn thức. Khi bắt đầu thức dậy, huyết áp và nhịp tim của bạn bắt đầu tăng lên cho tới bình thường khi bạn tỉnh táo. Vì vậy thức dậy đột ngột có thể khiến huyết áp và nhịp tim tăng mạnh, có liên quan đến đau thắt ngực và đau tim. 
  • Hút thuốc lá hoặc tiếp xúc lâu dài với khói thuốc có thể làm hư hỏng mạch máu.
  • Căng thẳng có thể kích hoạt sự thắt chặt của động mạch. Từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành, đặc biệt là bệnh vi mạch vành. Căng thẳng cũng có thể gián tiếp làm tăng nguy cơ mắc bệnh nếu nó khiến bạn phải hút thuốc.
  • Các kiểu ăn uống không lành mạnh. Chẳng hạn như tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa hoặc chất béo chuyển hóa và carbohydrate tinh chế (bánh mì trắng, mì ống và gạo trắng). Điều này dẫn bạn đến thừa cân và béo phì, cholesterol trong máu cao, xơ vữa động mạch và tích tụ mảng bám trong động mạch tim.
bệnh mạch vành
Ăn uống không lành mạnh là nguy cơ gây bệnh mạch vành

e. Chủng tộc có liên quan bệnh mạch vành

Bệnh này là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu cho những người thuộc hầu hết các nhóm chủng tộc và sắc tộc ở Hoa Kỳ, bao gồm người Mỹ gốc Phi, người Tây Ban Nha và người da trắng.

Đối với người Mỹ gốc Á hoặc người dân đảo Thái Bình Dương và người Mỹ da đỏ hoặc người bản địa Alaska, số người mắc bệnh tim chỉ đứng sau ung thư. Những người gốc Nam Á có nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành này và các biến chứng nghiêm trọng cao hơn những người Mỹ gốc Á khác.

f. Giới tính

Bệnh mạch vành ảnh hưởng đến cả nam giới và phụ nữ. Tuy nhiên nó phổ biến hơn ở nam giới và bệnh động mạch vành không tắc nghẽn phổ biến hơn ở phụ nữ. Vì loại này khó chẩn đoán hơn nên phụ nữ có thể không được chẩn đoán và điều trị nhanh như nam giới.

Nếu bạn là phụ nữ, khi bị tức ngực hoặc khó thở khi hoạt động thể chất, hãy hỏi bác sĩ về các xét nghiệm để kiểm tra bệnh động mạch vành không tắc nghẽn hoặc bệnh vi mạch vành.

Phụ nữ có thể có nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành cao hơn bình thường nếu họ mắc:

  • Lạc nội mạc tử cung làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim ở phụ nữ trẻ
  • Tiểu đường thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và hội chứng chuyển hóa ngay cả sau khi mang thai. Và nguy cơ phát triển bệnh tim mạch vành
  • Hội chứng buồng trứng đa nang
  • Tiền sản giật. Đây là một tình trạng có thể xảy ra trong thai kỳ và có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành suốt đời
  • Mãn kinh sớm (trước 40 tuổi)

4. Chẩn đoán

Các bác sĩ sẽ hỏi bạn về tiền sử bệnh tật, gia đình và lối sống của bạn. Bác sĩ có thể hỏi liệu bạn có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào khác hay không. Thông tin này có thể giúp bác sĩ xác định liệu bạn có khả năng bị biến chứng hoặc các tình trạng khác có thể gây ra hay không.

Sau đó họ sẽ tiến hành xét nghiệm, bao gồm:

  • Xét nghiệm máu
  • Điện tâm đồ (EKG hoặc ECG) 
  • Chụp canxi mạch vành để đo lượng canxi trong thành động mạch vành.
  • Các bài kiểm tra căng thẳng để kiểm tra tim của bạn hoạt động như thế nào khi căng thẳng về thể chất. 
  • MRI tim (chụp cộng hưởng từ) để phát hiện tổn thương mô hoặc các vấn đề về lưu lượng máu trong tim hoặc động mạch vành. 
  • Chụp cắt lớp phát xạ positron tim (PET) để đánh giá lưu lượng máu qua các mạch máu vành nhỏ và vào các mô tim. 
  • Chụp động mạch vành để hiển thị bên trong động mạch vành của bạn.
  • Chụp cắt lớp vi tính mạch vành 

5. Chữa trị bệnh mạch vành

Kế hoạch điều trị bệnh tim mạch vành của bạn phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, của các triệu chứng và bất kỳ tình trạng sức khỏe nào khác mà bạn có thể mắc phải. 

Các phương pháp điều trị bệnh bao gồm thay đổi lối sống lành mạnh cho tim, dùng thuốc hoặc các tiểu phẫu như ghép nối động mạch hoặc can thiệp động mạch vành qua da.

Bác sĩ sẽ xem xét tính toán rủi ro của bạn và quyết định cách tốt nhất để điều trị cho bạn.

a. Thay đổi lối sống có lợi cho tim mạch

  • Giảm 3% đến 5% trọng lượng hiện tại 
  • Hoạt động thể chất thường xuyên 
  • Ăn uống tốt cho tim mạch
  • Quản lý căng thẳng
  • Bỏ hút thuốc
  • Ngủ đủ giấc và chất lượng từ 7 đến 9 giờ mỗi ngày

b. Các loại thuốc cho bệnh mạch vành

bệnh mạch vành
Thuốc dành cho bệnh mạch vành
  • Thuốc ức chế men chuyển và thuốc chẹn beta
  • Thuốc chẹn kênh canxi để giảm huyết áp
  • Các loại thuốc để kiểm soát lượng đường trong máu
  • Metformin để kiểm soát sự tích tụ mảng bám nếu bạn bị tiểu đường
  • Nitrat để làm giãn động mạch vành của bạn và làm giảm đau thắt ngực
  • Ranolazine để điều trị bệnh vi mạch vành
  • Các liệu pháp statin và / hoặc không statin để kiểm soát lượng cholesterol trong máu cao

c. Tiểu phẫu

  • Can thiệp động mạch vành qua da (PCI)
  • Ghép bắc cầu động mạch vành (CABG) 
  • Tái thông mạch máu bằng laser xuyên cơ tim hoặc cắt nội mạc mạch vành

6. Kết

Bệnh mạch vành là loại bệnh nguy hiểm xảy ra với tất cả mọi người. Bài viết trên hi vọng có thể đem đến cho bạn cái nhìn tổng quát về bệnh và hiểu rõ hơn những nguy cơ gây bệnh để phòng chống. Nếu phát hiện có dấu hiệu, hãy liên hệ cơ sở y tế để chẩn đoán và chữa trị kịp thời.

Xem thêm:

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây